father's day

father's day

Father gives his daughter a handmade card on Father's Day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ngày của Cha, một ngày lễ đặc biệt để tôn vinh những người cha vai trò của họ trong gia đình. Ngày này thường được tổ chức vào Chủ nhật thứ ba của tháng Sáu hàng năm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi kỷ niệm Ngày của Cha bằng cách tặng quà dành thời gian với cha của mình.)
  • (Ngày của Cha một dịp đặc biệt để thể hiện lòng biết ơn đối với những người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Father's day card": thiệp chúc mừng Ngày của Cha.
    • She made a handmade father's day card for her dad. ( ấy đã làm một tấm thiệp Ngày của Cha tự chế cho cha mình.)
  • "Father's day gift": quà tặng Ngày của Cha.
    • A watch is a classic father's day gift. (Một chiếc đồng hồ món quà Ngày của Cha kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother's day (Danh từ riêng): Ngày của Mẹ, lễ tương tự nhưng dành cho mẹ (thường vào Chủ nhật thứ hai của tháng Năm).
  • Parents' day (Danh từ riêng): Ngày của Cha Mẹ, một ngày lễ kết hợp tôn vinh cả cha mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Father's Day (viết hoa): Cách viết chuẩn của ngày lễ này.
  • Daddy's day (không trang trọng): cách gọi thân mật, thường dùng trong gia đình.
Các cụm từ liên quan
  • Celebrate father's day: tổ chức kỷ niệm Ngày của Cha.
    • Many families celebrate father's day with a barbecue. (Nhiều gia đình tổ chức Ngày của Cha bằng một bữa tiệc nướng ngoài trời.)
  • Honor father's day: tôn vinh Ngày của Cha.
    • Schools often have activities to honor father's day. (Các trường học thường các hoạt động để tôn vinh Ngày của Cha.)
Thành ngữ liên quan
  • Every day is father's day: mỗi ngày đều Ngày của Chanói nên yêu thương trân trọng cha mỗi ngày, không chỉ riêng ngày lễ).
    • He doesn't wait for a special date; for him, every day is father's day. (Anh ấy không chờ một ngày đặc biệt; đối với anh, mỗi ngày đều Ngày của Cha.)